引き寄せる (ひきよせる) — to draw near, to attract

せる to draw near
Tần suất #9426 Lớp 5 5 ký tự 和語 wago ichidan verb · transitive

hikiyoseru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to draw near
  • to attract

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.