引き返す (ひきかえす) — to turn back, to go back

かえ to turn back
Tần suất #9419 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) · intransitive

hikikaesu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to turn back
  • to go back

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.