汚職 (おしょく) — corruption, graft, ô chức

しょく corruption
Tần suất #9420 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

oshoku

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • corruption
  • graft
  • ô chức

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.