日帰り (ひがえり) — ngày chuyến đi, going and returning in a day

がえ ngày chuyến đi
Tần suất #7345 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago noun · intransitive · suru verb

higaeri

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngày chuyến đi
  • going and returning in a day

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.