秀雄 (ひでお) — Hideo, tú đực
秀雄
Hideo
Tần suất #9637
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn.
hideo
Nghĩa
- Hideo
- tú đực