平野 (へいや) — plain, mở cánh đồng, bình dã

へい plain
Tần suất #5879 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun geography

heiya

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • plain
  • mở cánh đồng
  • bình dã

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.