閉塞 (へいそく) — blockage, obstruction, bế đóng

へいそく blockage
Tần suất #9213 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

heisoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • blockage
  • obstruction
  • bế đóng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.