働きかけ (はたらきかけ) — approach, appeal

はたらきかけ approach
Tần suất #9311 Lớp 4 4 ký tự noun

hatarakikake

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • approach
  • appeal

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.