生誕 (せいたん) — sự ra đời, nativity, sinh đản

せいたん sự ra đời
Tần suất #9310 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

seitan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự ra đời
  • nativity
  • sinh đản

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.