払える (はらえる) — to be able to pay
払える
to be able to pay
Tần suất #9216
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
haraeru
Nghĩa
- to be able to pay