払拭 (ふっしょく) — wiping away, dispelling, phất thức

ふっしょく wiping away
Tần suất #8730 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

fusshoku

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • wiping away
  • dispelling
  • phất thức

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.