発酵 (はっこう) — fermentation, phát tửu

はっこう fermentation
Tần suất #6935 2 ký tự 混合 mixed noun · intransitive · suru verb

hakkou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • fermentation
  • phát tửu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.