配線 (はいせん) — wiring, electrical wiring, phối tuyến

はいせん wiring
Tần suất #6883 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

haisen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • wiring
  • electrical wiring
  • phối tuyến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.