配給 (はいきゅう) — distribution, rationing, phối cấp

はいきゅう distribution
Tần suất #5730 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

haikyuu

Pitch きゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • distribution
  • rationing
  • phối cấp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.