漁船 (ぎょせん) — fishing boat, fishing vessel, ngư thuyền

ぎょせん fishing boat
Tần suất #9474 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

gyosen

Pitch ぎょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • fishing boat
  • fishing vessel
  • ngư thuyền

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.