拷問 (ごうもん) — torture, torment, khảo vấn

ごうもん torture
Tần suất #7106 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

goumon

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • torture
  • torment
  • khảo vấn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.