傲慢 (ごうまん) — arrogance, haughtiness, ngạo mạn

ごうまん arrogance
Tần suất #6905 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

gouman

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • arrogance
  • haughtiness
  • ngạo mạn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.