玄米 (げんまい) — nâu cơm, unpolished rice, huyền mễ

げんまい nâu cơm
Tần suất #7550 2 ký tự 漢語 kango noun

genmai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nâu cơm
  • unpolished rice
  • huyền mễ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.