厳格 (げんかく) — strict, rigorous, nghiêm cách

げんかく strict
Tần suất #5490 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

genkaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • strict
  • rigorous
  • nghiêm cách

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.