外科 (げか) — surgery, surgical department, ngoại khoa

surgery
Tần suất #5835 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

geka

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • surgery
  • surgical department
  • ngoại khoa

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.