学費 (がくひ) — tuition, school expenses, học phí

がく tuition
Tần suất #8575 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

gakuhi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tuition
  • school expenses
  • học phí

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.