開講 (かいこう) — opening a course, starting lectures, khai giảng

かいこう opening a course
Tần suất #8576 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kaikou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • opening a course
  • starting lectures
  • khai giảng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.