学長 (がくちょう) — đại học chủ tịch, chancellor, học trường

がくちょう đại học chủ tịch
Tần suất #5479 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

gakuchou

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đại học chủ tịch
  • chancellor
  • học trường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.