附属 (ふぞく) — attached, affiliated, phụ thuộc

ぞく attached
Tần suất #7262 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

fuzoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • attached
  • affiliated
  • phụ thuộc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.