風船 (ふうせん) — balloon, phong thuyền

ふうせん balloon
Tần suất #8247 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

fuusen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • balloon
  • phong thuyền

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.