(ふた) — lid, cover

ふた lid
Tần suất #5268 1 ký tự noun

futa

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lid
  • cover

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.