共存 (きょうぞん) — coexistence, cộng tồn

きょうぞん coexistence
Tần suất #5267 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kyouzon

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • coexistence
  • cộng tồn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.