不自然 (ふしぜん) — unnatural, artificial, bất tự nhiên

ぜん unnatural
Tần suất #5241 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango na-adjective

fushizen

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • unnatural
  • artificial
  • bất tự nhiên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.