付録 (ふろく) — appendix, supplement, phó lục

ろく appendix
Tần suất #7518 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

furoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • appendix
  • supplement
  • phó lục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.