年次 (ねんじ) — annual, yearly, niên thứ

ねん annual
Tần suất #7517 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango

nenji

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • annual
  • yearly
  • niên thứ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.