復習 (ふくしゅう) — review, revision, phục tập

ふくしゅう review
Tần suất #6200 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

fukushuu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • review
  • revision
  • phục tập

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.