演算 (えんざん) — computation, calculation, diễn toán

えんざん computation
Tần suất #9335 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

enzan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • computation
  • calculation
  • diễn toán

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.