塩素 (えんそ) — chlorine, diêm tố

えん chlorine
Tần suất #8752 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

enso

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chlorine
  • diêm tố

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.