炎症 (えんしょう) — inflammation, viêm chứng

えんしょう inflammation
Tần suất #9864 2 ký tự 漢語 kango noun

enshou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • inflammation
  • viêm chứng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.