鉛筆 (えんぴつ) — bút chì, duyên bút

えんぴつ bút chì
Tần suất #7028 2 ký tự 漢語 kango noun school

enpitsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bút chì
  • duyên bút

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.