縁起 (えんぎ) — omen, luck, mép khởi

えん omen
Tần suất #8487 2 ký tự 漢語 kango noun

engi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • omen
  • luck
  • mép khởi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.