英寿 (えいじゅ) — Eiju, anh thọ
英寿
Eiju
Tần suất #7631
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
eiju
Nghĩa
- Eiju
- anh thọ