同情 (どうじょう) — sympathy, compassion, đồng tình

どうじょう sympathy
Tần suất #5003 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

doujou

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sympathy
  • compassion
  • đồng tình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.