同調 (どうちょう) — agreement, conformity, đồng điều

どう調ちょう agreement
Tần suất #7523 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

douchou

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • agreement
  • conformity
  • đồng điều

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.