電脳 (でんのう) — electronic brain, máy tính, điện não

でんのう electronic brain
Tần suất #7386 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

dennou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • electronic brain
  • máy tính
  • điện não

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.