断層 (だんそう) — fault, geological fault, đoạn tầng

だんそう fault
Tần suất #9720 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

dansou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • fault
  • geological fault
  • đoạn tầng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.