断片 (だんぺん) — fragment, mảnh, đoạn phiến

だんぺん fragment
Tần suất #6172 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

danpen

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • fragment
  • mảnh
  • đoạn phiến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.