団塊 (だんかい) — mass, lump, đoàn khối

だんかい mass
Tần suất #5874 2 ký tự 漢語 kango noun

dankai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mass
  • lump
  • đoàn khối

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.