代用 (だいよう) — substitution, replacement, đại dụng

だいよう substitution
Tần suất #9630 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

daiyou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • substitution
  • replacement
  • đại dụng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.