真似る (まねる) — to imitate, to mimic

to imitate
Tần suất #9631 Lớp 5 3 ký tự 混合 mixed ichidan verb · transitive

maneru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to imitate
  • to mimic

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.