代償 (だいしょう) — compensation, giá, đại thường

だいしょう compensation
Tần suất #7690 2 ký tự 漢語 kango noun

daishou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • compensation
  • giá
  • đại thường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.