第一歩 (だいいっぽ) — first step, đệ nhất bộ

だいいっ first step
Tần suất #5873 Lớp 3 3 ký tự 混合 mixed noun

daiippo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • first step
  • đệ nhất bộ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.