嘲笑 (ちょうしょう) — ridicule, derision, trào tiếu

ちょうしょう ridicule
2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

choushou

Pitch ちょしょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ridicule
  • derision
  • trào tiếu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.