庁舎 (ちょうしゃ) — government office building, sảnh nhà

ちょうしゃ government office building
Tần suất #9083 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

chousha

Pitch ちょしゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • government office building
  • sảnh nhà

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.