潮流 (ちょうりゅう) — tidal current, trend, muối lưu

ちょうりゅう tidal current
Tần suất #8068 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

chouryuu

Pitch ちょりゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tidal current
  • trend
  • muối lưu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.